4 công cụ để biết số của bạn.
Công cụ miễn phí, chạy ngay trong trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu. Dựa trên các công thức khoa học chuẩn (Mifflin-St Jeor, ISSN, WHO Asian BMI). Mọi nguồn được dẫn link ở cuối mỗi công cụ.
Công cụ tính BMR + TDEE
Macro mục tiêuTính calo/ngày của bạn dựa trên công thức Mifflin-St Jeor + hệ số vận động + điều chỉnh theo phase. Ra macro mục tiêu (protein / carb / fat) tự động.
- Vận động viên chuyên nghiệpTỉ lệ mỡ < 8% nam hoặc < 14% nữ. Công thức Mifflin-St Jeor không chính xác — nên dùng Katch-McArdle (cần đo khối nạc cơ thể).
- Béo phì BMI > 35Sai số tăng lên ±15-20%, kết quả chỉ là tham khảo gần đúng.
- Trẻ em & thiếu niên < 18 tuổiDùng công thức Schofield theo độ tuổi, không phải Mifflin-St Jeor.
- Phụ nữ có thai / cho con búCần điều chỉnh đặc biệt +300–500 kcal. Tham khảo bác sĩ.
- Người trên 65 tuổiMifflin-St Jeor ước tính thấp hơn thực tế ~5–8%, có thể nâng mục tiêu calo lên một chút.
Macro System khuyến cáo bạn:
- Tham khảo bác sĩ / chuyên gia dinh dưỡng có giấy phép trước khi thay đổi macro hoặc chế độ ăn.
- Không tự ý áp dụng kết quả tính chung cho người mang thai, cho con bú, hoặc có bệnh nền.
- Mỗi nhóm này cần điều chỉnh cá nhân hóa theo tình trạng cụ thể.
Protein mỗi bữa
Tổng hợp cơTính lượng protein cần ăn mỗi bữa để tối ưu tổng hợp cơ (MPS — muscle protein synthesis). Nghiên cứu chỉ ra: 0.4–0.55 g/kg mỗi bữa là điểm hiệu quả nhất, ăn 4–5 bữa/ngày là tối ưu.
- Người ăn thuần thực vật (vegan / vegetarian)DIAAS (chất lượng protein) của thực vật thấp hơn động vật, cần ăn cao hơn ~10–20% tổng. Tăng từ 2.4 g/kg lên 2.6–2.8 g/kg trong giai đoạn cut.
- Người trên 65 tuổiHiện tượng đề kháng đồng hóa (anabolic resistance) khiến cơ thể cần liều mỗi bữa cao hơn ~0.4–0.6 g/kg để kích thích MPS.
- Trẻ em & thiếu niên < 18 tuổiDùng RDA theo độ tuổi 0.85–0.95 g/kg, không phải tỉ lệ dành cho người trưởng thành.
- Bệnh thận / suy thậnKHÔNG tự ý ăn protein cao. Bác sĩ thường kê chế độ hạn chế protein trong các trường hợp này.
- Phụ nữ có thai / cho con búCần thêm +25 g/ngày trong tam cá nguyệt 2–3 và khi cho con bú.
Protein cao có thể nguy hiểm với người có bệnh thận. Mang thai / cho con bú cần điều chỉnh riêng theo từng tam cá nguyệt.
- Tham khảo bác sĩ / chuyên gia dinh dưỡng để được kê mức protein mục tiêu phù hợp.
- Không tự ý áp dụng tỉ lệ 2.4 g/kg cho người có bệnh thận.
Lượng nước nạp / ngày
Cấp nướcTính lượng nước cần uống / ngày dựa trên cân nặng, lượng tập luyện, và khí hậu. Mức cơ bản: 30–35 ml/kg + điều chỉnh theo vận động và nhiệt độ môi trường.
- Phụ nữ có thaiCần thêm +300 ml/ngày trong tam cá nguyệt 2–3.
- Phụ nữ cho con búCần thêm +700 ml/ngày để bù lượng nước qua sữa.
- Suy thận / suy timCần hạn chế nước (uống ÍT hơn), không phải bổ sung. Tham khảo bác sĩ điều trị.
- Hạ natri máu (Hyponatremia)Uống nhiều nước càng nguy hiểm — pha loãng natri thêm. Cần điều trị y tế.
- Làm việc ngoài trời mùa hèXây dựng, nông nghiệp — có thể cần 4–6 L/ngày, công cụ không đủ. Cân thêm thực tế.
Suy thận, suy tim, hạ natri máu cần hạn chế nước theo chỉ định bác sĩ — uống nhiều có thể nguy hiểm.
- Tham khảo bác sĩ điều trị để biết lượng nước cụ thể.
- Không tự ý uống theo công cụ tính chung nếu đang điều trị.
Công cụ tính BMI
Chuẩn châu ÁTính chỉ số khối cơ thể theo chuẩn WHO Asian-Pacific (ngưỡng thấp hơn chuẩn phương Tây vì người châu Á có cấu trúc cơ thể khác). Dùng để tham khảo, không phải chỉ số quyết định cuối cùng.
- Vận động viên / người tập tạ chuyên nghiệpNhiều cơ → BMI cao nhưng tỉ lệ mỡ thấp. Vd: nam 80 kg / 175 cm / 10% mỡ → BMI 26 (chuẩn châu Á: "thừa cân") nhưng thực tế cực kỳ khỏe mạnh.
- Trẻ em & thiếu niên < 18 tuổiDùng BMI bách phân vị theo tuổi + giới tính (CDC growth charts), không phải ngưỡng dành cho người trưởng thành.
- Phụ nữ mang thaiBMI không phù hợp. Tăng cân bình thường + khỏe mạnh là 11.5–16 kg trong thai kỳ.
- Người trên 65 tuổiBMI 22–27 mới là tối ưu cho người cao tuổi, không phải 18.5–22.9. Thiếu cân (BMI < 23) làm tăng nguy cơ tử vong.
- Không phân biệt cách phân bố mỡMỡ nội tạng nguy hiểm hơn nhiều so với mỡ dưới da. BMI không phản ánh được điều này.
- Tỉ lệ mỡ cơ thể (body fat %)Phản ánh chính xác cấu trúc cơ thể. Đo bằng DEXA, cân BIA (cân điện trở), hoặc thước kẹp da.
- Chu vi vòng eoChuẩn châu Á: nam ≥ 90 cm hoặc nữ ≥ 80 cm = tăng nguy cơ bệnh chuyển hóa.
- Tỉ lệ eo / hôngTỉ lệ vòng eo / vòng hông. Nam > 0.90 hoặc nữ > 0.85 = tăng nguy cơ.
- Đo mỡ nội tạngDEXA hoặc CT đo trực tiếp mỡ nội tạng. Đắt, ít cần thiết với người bình thường — chỉ cần khi bệnh viện chỉ định.
Trong thai kỳ, tăng cân bình thường + khỏe mạnh là 11.5–16 kg — không phải tính bằng BMI. Có bệnh nền cần theo dõi cân nặng theo chỉ định bác sĩ.
- Tham khảo bác sĩ về cân nặng phù hợp với tình trạng của bạn.
- Cấu trúc cơ thể (tỉ lệ mỡ, vòng eo) phản ánh chính xác hơn BMI.